朋黨比周

péng dǎng bǐ zhōu bằng đảng bỉ chu

Hán Việt: bằng đảng bỉ chu · Pinyin: péng dǎng bǐ zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (đảng) + (bỉ) + (chu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 朋黨,集結黨派。比周,相互勾結。朋黨比周指一群人彼此勾結集黨營私。《荀子.臣道》:「朋黨比周,以環主圖私為務,是篡臣者也。」《舊唐書.卷九二.韋安石傳》:「青州刺史韋安石、太子賓客韋嗣立,刑部尚書趙彥昭等,往在先朝,曲蒙厚賞,因緣幸會,久在廟堂,朋黨比周,聞於行路。」也作「朋比」。