服伺者

phục tí giả

Hán Việt: phục tí giả

Tổng quan

người hầu; người hầu bàn, khay bưng thức ăn, (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...), người phụ lễ

Cấu tạo: (phục) + (tí) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hầu; người hầu bàn, khay bưng thức ăn, (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...), người phụ lễ