服刑期 fú xíng qī · phục hình kì Hán Việt: phục hình kì · Pinyin: fú xíng qī Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 刑 (hình) + 期 (kì)Pinyinfú xíng qīHán Việtphục hình kìCấu tạo服 + 刑 + 期 · phục + hình + kì nghĩa thành phần: phục + hình + kì