服刑者 phục hình giả Hán Việt: phục hình giả Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 刑 (hình) + 者 (giả)Hán Việtphục hình giảCấu tạo服 + 刑 + 者 · phục + hình + giả nghĩa thành phần: phục + hình + giả Nghĩa EngCihui termer