服務局 fú wù jú · phục vụ cục Hán Việt: phục vụ cục · Pinyin: fú wù jú Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 局 (cục)Pinyinfú wù júHán Việtphục vụ cụcCấu tạo服 + 務 + 局 · phục + vụ + cục nghĩa thành phần: phục + vụ + cục