服务生
phục vụ sanh
Hán Việt: phục vụ sanh · Pinyin: fú wù shēng
Tổng quan
phục vụ (trong nhà hàng)
旅馆、饭店的服务员(多指男性):酒店~。
在公共場所為公眾服務的人。如:「你想喝點什麼?我去請服務生替你送來。」也稱為「服務員」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhân viên phục vụ
- Tần suất từ phục vụ (trong nhà hàng)
- Biên soạn server
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在公共場所為公眾服務的人。如:「你想喝點什麼?我去請服務生替你送來。」也稱為「服務員」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旅馆、饭店的服务员(多指男性):酒店~。
Eng
- Cihui server (at a restaurant)
- Tần suất từ n. server
Đức
- Handedict Kellner