服務生

fú wù shēng phục vụ sanh

Hán Việt: phục vụ sanh · Pinyin: fú wù shēng

Tổng quan

phục vụ (trong nhà hàng)

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục vụ (trong nhà hàng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在公共場所為公眾服務的人。如:「你想喝點什麼?我去請服務生替你送來。」也稱為「服務員」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅馆、饭店的服务员(多指男性):酒店~。

Eng

  • CC-CEDICT server (at a restaurant)
  • Cihui server (at a restaurant)