服勞役 phục lao dịch Hán Việt: phục lao dịch Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 勞 (lao) + 役 (dịch)Hán Việtphục lao dịchCấu tạo服 + 勞 + 役 · phục + lao + dịch nghĩa thành phần: phục + lao + dịch Nghĩa EngCihui 服勞役 ú láoyì v.o. undergo labor service (usu. as punishment)