服務廣告協議

fú wù guǎng gào xié yìphục vụ quảng cáo hiệp nghị

Hán Việt: phục vụ quảng cáo hiệp nghị · Pinyin: fú wù guǎng gào xié yì

Tổng quan

Giao thức Quảng cáo Dịch vụ

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui SAP

Đức

  • Handedict Lebenskraft

Từ liên quan

Gần nghĩa

服務提供商 · 服務提供者 · 服务生领班 · 服務性的企業 · 服務導向架構 · 服務持續管理 · 服務水平管理 · 协议转换器