服務性的企業

fú wù xìng de qǐ yèphục vụ tính đích xí nghiệp

Hán Việt: phục vụ tính đích xí nghiệp · Pinyin: fú wù xìng de qǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 性 (tính) + 的 (đích) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doanh nghiệp dịch vụ

Đức

  • Handedict Dienstleistungsbetrieb

Từ liên quan

Gần nghĩa

企業社會責任 · 企業管理碩士 · 企業聯合組織 · 服務廣告協議 · 企業內網路 · 企业界大亨 · 企業間網路 · 服務提供商