服務處

phục vụ xử

Hán Việt: phục vụ xử

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為特定的人或事物提供服務的處所。如:「各地宅急便的服務處,都有寄送貨品的服務。」

Eng

  • Cihui 服務處 úwùchù n. service center