服從地

phục tòng địa

Hán Việt: phục tòng địa

Tổng quan

tuân theo, theo đúng một cách nhẫn nhục, một cách cam chịu

Cấu tạo: (phục) + (tòng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuân theo, theo đúng một cách nhẫn nhục, một cách cam chịu