服水土

phục thủy thổ

Hán Việt: phục thủy thổ

Tổng quan

hợp thủy thổ: hợp phong thổ

Cấu tạo: (phục) + (thủy) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp thủy thổ: hợp phong thổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 習慣於一地的氣候水土與環境,因而對其身體的有害影響隨之減輕。

Eng

  • Cihui 服水土 ú shuǐtǔ v.o. acclimatize ◆n. <bio.> adaptation