服膺
phục ưng
Hán Việt: phục ưng · Pinyin: fú yīng
Tổng quan
ghi nhớ trong lòng
Nghĩa
Việt
- Cihui ghi nhớ trong lòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記在心中,不會忘記。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「脣腐齒落,服膺而不釋,好學樂道之效,明白甚矣。」
Eng
- CC-CEDICT to bear in mind
- Cihui to bear in mind
ja
- JMdict bearing in mind