服裝業 phục trang nghiệp Hán Việt: phục trang nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 裝 (trang) + 業 (nghiệp)Hán Việtphục trang nghiệpCấu tạo服 + 裝 + 業 · phục + trang + nghiệp nghĩa thành phần: phục + trang + nghiệp Nghĩa EngCihui fashion industry