服装业

phục trang nghiệp

Hán Việt: phục trang nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 裝 (trang) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành may mặc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fashion industry

Eng

  • Cihui fashion industry
  • Tần suất từ fashion industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

服装秀 · 服装 · 服装模特儿 · 服装配件工 · 服装厂 · 服装店 · 服装工业 · 服装式样