服裝店 fú zhuāng diàn · phục trang điếm Hán Việt: phục trang điếm · Pinyin: fú zhuāng diàn Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 裝 (trang) + 店 (điếm)Pinyinfú zhuāng diànHán Việtphục trang điếmCấu tạo服 + 裝 + 店 · phục + trang + điếm nghĩa thành phần: phục + trang + điếm Nghĩa EngCihui 服裝店 úzhuāngdiàn p.w. clothes shop; clothing store M:¹jiā