服裝廠 phục trang xưởng Hán Việt: phục trang xưởng Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 裝 (trang) + 廠 (xưởng)Hán Việtphục trang xưởngCấu tạo服 + 裝 + 廠 · phục + trang + xưởng nghĩa thành phần: phục + trang + xưởng Nghĩa EngCihui 服裝廠 úzhuāngchǎng p.w. clothing factory M:¹jiā