服軟兒 phục nhuyễn nhi Hán Việt: phục nhuyễn nhi Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 軟 (nhuyễn) + 兒 (nhi)Hán Việtphục nhuyễn nhiCấu tạo服 + 軟 + 兒 · phục + nhuyễn + nhi nghĩa thành phần: phục + nhuyễn + nhi Nghĩa EngCihui 服軟兒 úruǎnr ►See fúruǎn