朔參官 shuò cān guān · sóc tham quan Hán Việt: sóc tham quan · Pinyin: shuò cān guān Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 參 (tham) + 官 (quan)Pinyinshuò cān guānHán Việtsóc tham quanCấu tạo朔 + 參 + 官 · sóc + tham + quan nghĩa thành phần: sóc + tham + quan