朔爾茨 shuò ěr cí · sóc nhĩ tì Hán Việt: sóc nhĩ tì · Pinyin: shuò ěr cí Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì)Pinyinshuò ěr cíHán Việtsóc nhĩ tìCấu tạo朔 + 爾 + 茨 · sóc + nhĩ + tì nghĩa thành phần: sóc + nhĩ + tì