朗朗乾坤

lǎng lǎng qián kūn lãng lãng kiền khôn

Hán Việt: lãng lãng kiền khôn · Pinyin: lǎng lǎng qián kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (lãng) + (kiền) + (khôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朗朗:明朗、清亮;乾坤:原是《周易》中的两个卦名,这里指天地、世界等。形容政治清明,天下太平。
  • Tân Hoa Tự Điển 朗朗明朗、清亮;乾坤原是《周易》中的两个卦名,这里指天地、世界等。形容政治清明,天下太平。