朗根哈根

lǎng gēn hā gēn lãng căn cáp căn

Hán Việt: lãng căn cáp căn · Pinyin: lǎng gēn hā gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (căn) + (cáp) + (căn)