朗目疏眉

lǎng mù shū méi lãng mục sơ mi

Hán Việt: lãng mục sơ mi · Pinyin: lǎng mù shū méi

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (mục) + (sơ) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛明亮,眉毛秀麗。《梁書.卷五一.處士列傳.陶弘景》:「及長,身長七尺四寸,神儀明秀,朗目疏眉,細形長耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朗:明亮;疏:疏朗。明亮的双目和疏朗的眉毛。形容眉目清秀。
  • Tân Hoa Tự Điển 朗明亮;疏疏朗。明亮的双目和疏朗的眉毛。形容眉目清秀。