朗誦詩

lǎng sòng shī lãng tụng thi

Hán Việt: lãng tụng thi · Pinyin: lǎng sòng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (tụng) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以對群眾朗誦為目的而作的新詩,多富現實性與感染力。

Eng

  • Cihui 朗誦詩 ǎngsòngshī n. poems written for public reading M:²shǒu ◆v.o. read poems aloud with expression