朗誦詩

lǎng sòng shī lãng tụng thi

Hán Việt: lãng tụng thi · Pinyin: lǎng sòng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (tụng) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无固定格律﹐以节奏明快﹑音调和谐为特色﹐适合于朗诵的诗体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无固定格律﹐以节奏明快﹑音调和谐为特色﹐适合于朗诵的诗体。

Eng

  • Cihui 朗誦詩 ǎngsòngshī n. poems written for public reading M:²shǒu ◆v.o. read poems aloud with expression