望烏臺 wàng wū tái · vọng ô thai Hán Việt: vọng ô thai · Pinyin: wàng wū tái Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 烏 (ô) + 臺 (thai)Pinyinwàng wū táiHán Việtvọng ô thaiCấu tạo望 + 烏 + 臺 · vọng + ô + thai nghĩa thành phần: vọng + ô + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古台名。Tân Hoa Tự Điển 1.古台名。