望鄉館 wàng xiāng guǎn · vọng hương quán Hán Việt: vọng hương quán · Pinyin: wàng xiāng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 鄉 (hương) + 館 (quán)Pinyinwàng xiāng guǎnHán Việtvọng hương quánCấu tạo望 + 鄉 + 館 · vọng + hương + quán nghĩa thành phần: vọng + hương + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古馆名。Tân Hoa Tự Điển 1.古馆名。