望雲亭

wàng yún tíng vọng vân đình

Hán Việt: vọng vân đình · Pinyin: wàng yún tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (vân) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古亭名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古亭名。