望雲騅 wàng yún zhuī · vọng vân chuy Hán Việt: vọng vân chuy · Pinyin: wàng yún zhuī Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 雲 (vân) + 騅 (chuy)Pinyinwàng yún zhuīHán Việtvọng vân chuyCấu tạo望 + 雲 + 騅 · vọng + vân + chuy nghĩa thành phần: vọng + vân + chuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名马名。Tân Hoa Tự Điển 1.名马名。