望加錫 wàng jiā xī · vọng gia tích Hán Việt: vọng gia tích · Pinyin: wàng jiā xī Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 加 (gia) + 錫 (tích)Pinyinwàng jiā xīHán Việtvọng gia tíchCấu tạo望 + 加 + 錫 · vọng + gia + tích nghĩa thành phần: vọng + gia + tích Nghĩa EngCihui Makassar