望参官 vọng tham quan Hán Việt: vọng tham quan Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 参 (tham) + 官 (quan)Hán Việtvọng tham quanCấu tạo望 + 参 + 官 · vọng + tham + quan nghĩa thành phần: vọng + tham + quan