望回信 vọng hồi tín Hán Việt: vọng hồi tín Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 回 (hồi) + 信 (tín)Hán Việtvọng hồi tínCấu tạo望 + 回 + 信 · vọng + hồi + tín nghĩa thành phần: vọng + hồi + tín Nghĩa EngCihui 望回信 àng huíxìn v.o. await your reply