望天兒 vọng thiên nhi Hán Việt: vọng thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtvọng thiên nhiCấu tạo望 + 天 + 兒 · vọng + thiên + nhi nghĩa thành phần: vọng + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 望天兒 àngtiānr v.o. <topo.> have pinkeye ◆n. <zoo.> goldfish with protruding eyes