望天樹 wàng tiān shù · vọng thiên thụ Hán Việt: vọng thiên thụ · Pinyin: wàng tiān shù Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 天 (thiên) + 樹 (thụ)Pinyinwàng tiān shùHán Việtvọng thiên thụCấu tạo望 + 天 + 樹 · vọng + thiên + thụ nghĩa thành phần: vọng + thiên + thụ