望天田
vọng thiên điền
Hán Việt: vọng thiên điền · Pinyin: wàng tiān tián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指无水源﹐仅靠自然降水耕作的田。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指无水源﹐仅靠自然降水耕作的田。
Eng
- Cihui 望天田 àngtiāntián n. <agr.> fields on hill tops which depend on rains for water