望夫云 vọng phu vân Hán Việt: vọng phu vân Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 夫 (phu) + 云 (vân)Hán Việtvọng phu vânCấu tạo望 + 夫 + 云 · vọng + phu + vân nghĩa thành phần: vọng + phu + vân