望夫山 vọng phu san Hán Việt: vọng phu san Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 夫 (phu) + 山 (san)Hán Việtvọng phu sanCấu tạo望 + 夫 + 山 · vọng + phu + san nghĩa thành phần: vọng + phu + san