望夫歌 vọng phu ca Hán Việt: vọng phu ca Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 夫 (phu) + 歌 (ca)Hán Việtvọng phu caCấu tạo望 + 夫 + 歌 · vọng + phu + ca nghĩa thành phần: vọng + phu + ca