望塵僄聲 wàng chén piào shēng Pinyin: wàng chén piào shēng Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 塵 (trần) + 僄 + 聲 (thanh)Pinyinwàng chén piào shēngCấu tạo望 + 塵 + 僄 + 聲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻听见风就是雨,不辨事情的虚实真伪。