望塵僩聲

wàng chén bù shēng vọng trần giản thanh

Hán Việt: vọng trần giản thanh · Pinyin: wàng chén bù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (trần) + (giản) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻听见风就是雨,不辨事情的虚实真伪。