望景樓 vọng cảnh lâu Hán Việt: vọng cảnh lâu Tổng quan tháp lầu Cấu tạo: 望 (vọng) + 景 (cảnh) + 樓 (lâu)Hán Việtvọng cảnh lâuCấu tạo望 + 景 + 樓 · vọng + cảnh + lâu nghĩa thành phần: vọng + cảnh + lâu Nghĩa ViệtCihui tháp lầu