望梅閣老 wàng méi gé lǎo · vọng mai các lão Hán Việt: vọng mai các lão · Pinyin: wàng méi gé lǎo Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 梅 (mai) + 閣 (các) + 老 (lão)Pinyinwàng méi gé lǎoHán Việtvọng mai các lãoCấu tạo望 + 梅 + 閣 + 老 · vọng + mai + các + lão nghĩa thành phần: vọng + mai + các + lão