望汉月 vọng hán nguyệt Hán Việt: vọng hán nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 汉 (hán) + 月 (nguyệt)Hán Việtvọng hán nguyệtCấu tạo望 + 汉 + 月 · vọng + hán + nguyệt nghĩa thành phần: vọng + hán + nguyệt