望海潮 vọng hải triều Hán Việt: vọng hải triều Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 海 (hải) + 潮 (triều)Hán Việtvọng hải triềuCấu tạo望 + 海 + 潮 · vọng + hải + triều nghĩa thành phần: vọng + hải + triều