望湖楼 vọng hồ lâu Hán Việt: vọng hồ lâu Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 湖 (hồ) + 楼 (lâu)Hán Việtvọng hồ lâuCấu tạo望 + 湖 + 楼 · vọng + hồ + lâu nghĩa thành phần: vọng + hồ + lâu