望火樓

vọng hỏa lâu

Hán Việt: vọng hỏa lâu

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (hỏa) + (lâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 望火樓 ànghuǒlóu n. fire-tower