望眼巴巴

wàng yǎn bā bā vọng nhãn ba ba

Hán Việt: vọng nhãn ba ba · Pinyin: wàng yǎn bā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (nhãn) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容挂念盼望急切的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容挂念盼望急切的样子。