望眼穿

wàng yǎn chuān vọng nhãn xuyên

Hán Việt: vọng nhãn xuyên · Pinyin: wàng yǎn chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (nhãn) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「望眼欲穿」。見「望眼欲穿」條。01.金.元好問〈壬辰十二月車駕東狩後即事〉詩五首之三:「西南三月音書絕,落日孤雲望眼穿。」<a name="望眼將穿"> </a>