望舒草 vọng thư thảo Hán Việt: vọng thư thảo Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 舒 (thư) + 草 (thảo)Hán Việtvọng thư thảoCấu tạo望 + 舒 + 草 · vọng + thư + thảo nghĩa thành phần: vọng + thư + thảo