望舒荷 wàng shū hé · vọng thư hà Hán Việt: vọng thư hà · Pinyin: wàng shū hé Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 舒 (thư) + 荷 (hà)Pinyinwàng shū héHán Việtvọng thư hàCấu tạo望 + 舒 + 荷 · vọng + thư + hà nghĩa thành phần: vọng + thư + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传一种月出叶展的莲花。Tân Hoa Tự Điển 1.相传一种月出叶展的莲花。