望表知裏 wàng biǎo zhī lǐ · vọng biểu tri lí Hán Việt: vọng biểu tri lí · Pinyin: wàng biǎo zhī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 表 (biểu) + 知 (tri) + 裏 (lí)Pinyinwàng biǎo zhī lǐHán Việtvọng biểu tri líCấu tạo望 + 表 + 知 + 裏 · vọng + biểu + tri + lí nghĩa thành phần: vọng + biểu + tri + lí